chở khách

chở khách

Chiếc xe buýt màu vàng chở khách qua cây cầu lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyên chở người đi lại bằng phương tiện vận tải: Hành động dùng xe, tàu, thuyền, máy bay... để đưa người từ nơi này đến nơi khác, thường với mục đích kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ.
    • Làm nghề vận tải hành khách: Chỉ hoạt động nghề nghiệp liên quan đến việc đưa đón người đi lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc xe buýt đó chuyên chở khách từ trung tâm thành phố ra sân bay. (Phương tiện đó nhiệm vụ đưa hành khách từ trung tâm thành phố ra sân bay.)
    • Anh ấy mua một chiếc xe bảy chỗ để chở khách cho các công ty du lịch. (Anh ấy đầu phương tiện để kinh doanh dịch vụ đưa đón du khách.)
    • Phà này chỉ chở khách, không vận chuyển hàng hóa cồng kềnh. (Phương tiện đường thủy này chỉ dành cho việc vận chuyển người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành nghề chở khách": chỉ việc kinh doanh, làm dịch vụ vận tải hành khách một cách chuyên nghiệp.
    • Ông cụ đã hành nghề chở khách bằng xe xích suốt mấy chục năm. (Công việc chính của ông trong nhiều năm đưa đón hành khách bằng xe xích .)
  • "phương tiện chở khách": chỉ các loại xe, tàu được thiết kế sử dụng chủ yếu cho mục đích vận chuyển hành khách.
    • Đường sắt đô thị một loại hình phương tiện chở khách công cộng hiện đại. (Đây một hệ thống vận tải công cộng chuyên để chuyên chở người.)
Biến thể từ liên quan
  • Chở (động từ): mang, vận chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác.
    • Xe tải chở hàng. (Xe tải vận chuyển hàng hóa.)
  • Vận chuyển hành khách (cụm danh từ): thuật ngữ chính thức hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc lĩnh vực giao thông.
    • Giấy phép kinh doanh vận chuyển hành khách. (Loại giấy phép cho phép hoạt động kinh doanh đưa đón người.)
  • Đưa đón (động từ): nhấn mạnh hành động đón từ điểm này trả ở điểm khác, thường tính chất phục vụ cá nhân hoặc theo hợp đồng.
    • Công ty dịch vụ đưa đón nhân viên bằng xe riêng. (Dịch vụ đón nhân viên từ nhà đến công ty ngược lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên chở hành khách: Cùng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Vận tải hành khách: Thuật ngữ chuyên ngành giao thông vận tải.
Các cụm từ liên quan
  • Chở khách ngang (khẩu ngữ): chỉ việc chở khách không theo tuyến cố định, thường xe máy hoặc xe ôm, đón khách dọc đường.
    • Sau giờ làm, anh ấy chạy xe máy chở khách ngang để tăng thêm thu nhập. (Anh ấy làm thêm nghề đưa đón khách lẻ bằng xe máy.)
  • Xe chở khách: cụm danh từ chỉ chung các loại phương tiện dùng để vận chuyển hành khách.
    • Đoạn đường này cấm xe chở khách từ 12 giờ đêm đến 5 giờ sáng. (Các phương tiện vận tải hành khách bị hạn chế lưu thông trong khung giờ này.)